越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cầu truyền hình” (1)
cầu truyền hình
英语
短语teleconference, TV bridge
Cuộc họp được tổ chức theo hình thức cầu truyền hình.
The meeting was held via teleconference.
相关词“cầu truyền hình” (0)
未找到相关词。
短语“cầu truyền hình” (1)
Cuộc họp được tổ chức theo hình thức cầu truyền hình.
The meeting was held via teleconference.
